come upon

/ˈkʌm/
Động từ
  1. Để khám phá hoặc tìm thấy, đặc biệt là tình cờ hoặc tình cờ.
    To discover or find, especially by chance or accident.
    We came upon the skeleton while we were hiking.
    Chúng tôi tình cờ thấy bộ xương khi đang đi bộ đường dài.
  2. Xảy ra; ảnh hưởng đến; xảy ra.
    To befall; to affect; to happen to.
    I pray no harm will come upon you.
    Tôi cầu nguyện không có tổn hại nào xảy đến với bạn.
🎬 Nghe “come upon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish